| Định nghĩa | receive; continue; catch; connect |
| Unicode | U+63a5 |
| Mã TCVN | V1-5741 |
| Thương hiệt | QYTV |
| Tổng số nét | 11 |
| Bộ thủ + số nét | 扌 thủ (64) + 8 số nét |
| Âm Hán Việt | tiếp |
| Bắc kinh (Pinyin) | jiē |
| Quảng đông (Jyutping) | zip3 |
| Tiếng Việt | tiếp, nhũ "tiếp khách" (vhn) |