损
Định nghĩa
diminish; impair; injure
Unicode
U+635f
Thương hiệt
QRBO
Tổng số nét
10
Bộ thủ + số nét
扌 thủ (64)
+ 7 số nét
Bắc kinh (Pinyin)
sǔn
Quảng đông (Jyutping)
syun2
Tiếng Việt
tổn, nhũ "tổn hại, tổn thất" (gdhn)