| Định nghĩa | grasp, clutch; catch, seize |
| Unicode | U+6349 |
| Mã TCVN | V1-572A |
| Thương hiệt | QRYO |
| Tổng số nét | 10 |
| Bộ thủ + số nét | 扌 thủ (64) + 7 số nét |
| Âm Hán Việt | chóc tróc |
| Bắc kinh (Pinyin) | zhuō |
| Quảng đông (Jyutping) | zuk1 zuk3 |
| Tiếng Việt | choắt, nhũ "loắt choắt" (gdhn) |
| Tiếng Việt | chộp, nhũ "chộp lấy, bộp chộp" (gdhn) |
| Tiếng Việt | tróc, nhũ "tróc nã" (vhn) |
| Tiếng Việt | trốc, nhũ "ăn trên ngồi chốc" (btcn) |
| Tiếng Việt | xóc, nhũ "xóc đĩa; nói xóc" (gdhn) |
| Tiếng Việt | xốc, nhũ "xốc áo; xốc lên, xốc đi" (gdhn) |