| Định nghĩa | a load carried on the shoulders; to carry |
| Unicode | U+6311 |
| Mã TCVN | V0-374F |
| Thương hiệt | QLMO |
| Tổng số nét | 9 |
| Bộ thủ + số nét | 扌 thủ (64) + 6 số nét |
| Âm Hán Việt | thiêu thao thiểu khiêu |
| Bắc kinh (Pinyin) | tiāo tiǎo tāo |
| Quảng đông (Jyutping) | tiu1 tiu5 tou1 |
| Tiếng Việt | giẹo, nhũ "cột giẹo" (ty_tdcn) |
| Tiếng Việt | khiêu, nhũ "khiêu chiến; khiêu khích" (btcn) |
| Tiếng Việt | khêu, nhũ "khêu đèn" (btcn) |
| Tiếng Việt | khều, nhũ "khều khào (múa loạn chân tay)" (btcn) |
| Tiếng Việt | khểu, nhũ "khểu ngọn nến (kéo nhẹ)" (gdhn) |
| Tiếng Việt | treo, nhũ "treo cổ" (gdhn) |
| Tiếng Việt | trẹo, nhũ "trẹo tay" (gdhn) |
| Tiếng Việt | vẹo, nhũ "vẹo đầu" (vhn) |