指

Định nghĩafinger, toe; point, indicate
Unicode U+6307
Mã TCVN V1-567C
Thương hiệt QPA
Tổng số nét9
Bộ thủ + số nét 扌 thủ (64) + 6 số nét
Âm Hán Việtchỉ
Bắc kinh (Pinyin) zhǐ
Quảng đông (Jyutping) zi2
Tiếng Việt chỉ, nhũ "chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ" (vhn)
Tiếng Việt chỏ, nhũ "chỉ chỏ" (gdhn)
Tiếng Việt xỉ, nhũ "xỉ vả" (btcn)