持

Định nghĩasustain, support; hold, grasp
Unicode U+6301
Mã TCVN V1-567A
Thương hiệt QGDI
Tổng số nét9
Bộ thủ + số nét 扌 thủ (64) + 6 số nét
Âm Hán Việttrì
Bắc kinh (Pinyin) chí
Quảng đông (Jyutping) ci4
Tiếng Việt chày, nhũ "cái chày" (btcn)
Tiếng Việt chì, nhũ "bù chì, chì chiết" (btcn)
Tiếng Việt ghì, nhũ "ôm ghì lấy" (gdhn)
Tiếng Việt giầy, nhũ "bánh giầy" (btcn)
Tiếng Việt nghỉ, nhũ "nghỉ ngơi" (gdhn)
Tiếng Việt trì, nhũ "bảo trì" (vhn)
Tiếng Việt trầy, nhũ "trầy trật" (btcn)
Tiếng Việt trờ, nhũ "trờ tới" (gdhn)