| Định nghĩa | ward off with hand, defend |
| Unicode | U+62d2 |
| Mã TCVN | V1-5668 |
| Thương hiệt | QSS |
| Tổng số nét | 7 |
| Bộ thủ + số nét | 扌 thủ (64) + 5 số nét |
| Âm Hán Việt | cự |
| Bắc kinh (Pinyin) | jù jǔ |
| Quảng đông (Jyutping) | keoi5 |
| Tiếng Việt | cự, nhũ "cự lại, chống cự, cự nự, cự tuyệt, kháng cự" (vhn) |