拍

Định nghĩaclap, tap, beat; beat or rhythm
Unicode U+62cd
Mã TCVN V1-5667
Thương hiệt QHA
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 扌 thủ (64) + 5 số nét
Âm Hán Việtphách
Bắc kinh (Pinyin) pāi bó pò
Quảng đông (Jyutping) paak3
Tiếng Việt phách, nhũ "nhịp phách" (btcn)
Tiếng Việt phạch, nhũ "quạt phành phạch" (gdhn)
Tiếng Việt phếch, nhũ "trắng phếch" (vhn)
Tiếng Việt phệch, nhũ "béo phộc phệch" (gdhn)
Tiếng Việt vạch, nhũ "vạch ra" (btcn)