| Định nghĩa | draw out, pull out; sprout |
| Unicode | U+62bd |
| Mã TCVN | V1-5665 |
| Thương hiệt | QLW |
| Tổng số nét | 8 |
| Bộ thủ + số nét | 扌 thủ (64) + 5 số nét |
| Âm Hán Việt | trừu |
| Bắc kinh (Pinyin) | chōu |
| Quảng đông (Jyutping) | cau1 |
| Tiếng Việt | trìu, nhũ "trìu mến" (gdhn) |
| Tiếng Việt | trừu, nhũ "trừu tượng" (vhn) |
| Tiếng Việt | ép, nhũ "bắt ép" (btcn) |
| Tiếng Việt | ắp, nhũ "đầy ắp" (btcn) |