报
Định nghĩa
report, tell, announce
Unicode
U+62a5
Thương hiệt
QSLE
Tổng số nét
7
Bộ thủ + số nét
扌 thủ (64)
+ 4 số nét
Bắc kinh (Pinyin)
bào
Quảng đông (Jyutping)
bou3
Tiếng Việt
báo, nhũ "báo mộng; báo tin" (gdhn)