护
Định nghĩa
protect, guard, defend, shelter
Unicode
U+62a4
Thương hiệt
QIS
Tổng số nét
7
Bộ thủ + số nét
扌 thủ (64)
+ 4 số nét
Bắc kinh (Pinyin)
hù
Quảng đông (Jyutping)
wu6
Tiếng Việt
hộ, nhũ "biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ" (gdhn)