| Định nghĩa | resist, oppose, defy, reject |
| Unicode | U+6297 |
| Mã TCVN | V1-565B |
| Thương hiệt | QYHN |
| Tổng số nét | 7 |
| Bộ thủ + số nét | 扌 thủ (64) + 4 số nét |
| Âm Hán Việt | kháng |
| Bắc kinh (Pinyin) | kàng káng |
| Quảng đông (Jyutping) | kong3 |
| Tiếng Việt | kháng, nhũ "kháng cự; kháng thể" (vhn) |