| Định nghĩa | throw, cast, fling, pitch; jump |
| Unicode | U+6295 |
| Mã TCVN | V1-565A |
| Thương hiệt | QHNE |
| Tổng số nét | 7 |
| Bộ thủ + số nét | 扌 thủ (64) + 4 số nét |
| Âm Hán Việt | đầu |
| Bắc kinh (Pinyin) | tóu |
| Quảng đông (Jyutping) | tau4 |
| Tiếng Việt | nhầu, nhũ "nhầu nát" (btcn) |
| Tiếng Việt | đầu, nhũ "đầu hàng; đầu quân" (vhn) |