| Định nghĩa | inherit, receive; succeed |
| Unicode | U+627f |
| Mã TCVN | V2-8C3B |
| Thương hiệt | NNQO |
| Tổng số nét | 8 |
| Bộ thủ + số nét | 扌 thủ (64) + 4 số nét |
| Âm Hán Việt | thừa |
| Bắc kinh (Pinyin) | chéng zhěng |
| Quảng đông (Jyutping) | sing4 |
| Tiếng Việt | thừa, nhũ "thừa ân; thừa nhận; thừa tướng" (gdhn) |