批

Định nghĩacomment, criticize; wholesale
Unicode U+6279
Mã TCVN V1-5651
Thương hiệt QPP
Tổng số nét7
Bộ thủ + số nét 扌 thủ (64) + 4 số nét
Âm Hán Việtphê
Bắc kinh (Pinyin) pī
Quảng đông (Jyutping) pai1
Tiếng Việt phe, nhũ "chia phe" (btcn)
Tiếng Việt phê, nhũ "phê trát" (vhn)