| Định nghĩa | to hold up with palm; to support, rely on |
| Unicode | U+6258 |
| Mã TCVN | V2-8C37 |
| Thương hiệt | QHP |
| Tổng số nét | 6 |
| Bộ thủ + số nét | 扌 thủ (64) + 3 số nét |
| Âm Hán Việt | thác |
| Bắc kinh (Pinyin) | tuō |
| Quảng đông (Jyutping) | tok3 |
| Tiếng Việt | thác, nhũ "thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác" (gdhn) |
| Tiếng Việt | thách, nhũ "thách thức" (gdhn) |
| Tiếng Việt | thước, nhũ "thước kẻ; mực thước" (gdhn) |
| Tiếng Việt | thướt, nhũ "thướt tha; lướt thướt" (gdhn) |
| Tiếng Việt | thốc, nhũ "chạy thốc" (gdhn) |