扔

Định nghĩathrow, hurl; throw away, cast
Unicode U+6254
Mã TCVN V0-3672
Thương hiệt QNHS
Tổng số nét5
Bộ thủ + số nét 扌 thủ (64) + 2 số nét
Âm Hán Việtnhưng
Bắc kinh (Pinyin) rēng rèng
Quảng đông (Jyutping) jing4 wing1 wing4
Tiếng Việt nhưng, nhũ "nhưng mà" (btcn)
Tiếng Việt nãy, nhũ "ban nãy; khi nãy; lúc nãy; nãy giờ" (ty_tdcn)
Tiếng Việt nảy, nhũ "nảy chồi" (btcn)
Tiếng Việt nẩy, nhũ "nẩy nở, nẩy mầm" (gdhn)
Tiếng Việt nẫy, nhũ "tập nẫy (tập lẫy); trẻ biết nẫy" (vvk_tdcn)
Tiếng Việt nới, nhũ "nới rộng" (gdhn)