所

Định nghĩaplace, location; numerary adjunct
Unicode U+6240
Mã TCVN V1-5643
Thương hiệt HSHML
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 户 hộ (63) + 4 số nét
Âm Hán Việtsở
Bắc kinh (Pinyin) suǒ
Quảng đông (Jyutping) so2
Tiếng Việt sớ, nhũ "dâng sớ" (btcn)
Tiếng Việt sở, nhũ "xứ sở; sở trường" (btcn)
Tiếng Việt sỡ, nhũ "sàm sỡ" (vhn)
Tiếng Việt sửa, nhũ "sửa đổi" (btcn)
Tiếng Việt thửa, nhũ "thửa một thanh gươm" (btcn)