| Định nghĩa | house, building; room |
| Unicode | U+623f |
| Mã TCVN | V1-5642 |
| Thương hiệt | HSYHS |
| Tổng số nét | 8 |
| Bộ thủ + số nét | 户 hộ (63) + 4 số nét |
| Âm Hán Việt | phòng |
| Bắc kinh (Pinyin) | fáng páng |
| Quảng đông (Jyutping) | fong2 fong4 |
| Tiếng Việt | buồng, nhũ "buồng the" (btcn) |
| Tiếng Việt | phòng, nhũ "phòng khuê" (vhn) |