| Định nghĩa | thought, idea, opinion; think |
| Unicode | U+610f |
| Mã TCVN | V1-5564 |
| Thương hiệt | YTAP |
| Tổng số nét | 13 |
| Bộ thủ + số nét | 忄 tâm (61) + 9 số nét |
| Âm Hán Việt | ý |
| Bắc kinh (Pinyin) | yì |
| Quảng đông (Jyutping) | ji3 |
| Tiếng Việt | áy, nhũ "áy náy" (gdhn) |
| Tiếng Việt | ý, nhũ "ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước)" (vhn) |
| Tiếng Việt | ơi, nhũ "ai ơi, chàng ơi" (gdhn) |
| Tiếng Việt | ấy, nhũ "chốn ấy" (btcn) |
| Tiếng Việt | ới, nhũ "la ơi ới" (btcn) |