情

Định nghĩafeeling, sentiment, emotion
Unicode U+60c5
Mã TCVN V1-554F
Thương hiệt PQMB
Tổng số nét11
Bộ thủ + số nét 忄 tâm (61) + 8 số nét
Âm Hán Việttình
Bắc kinh (Pinyin) qíng
Quảng đông (Jyutping) cing4
Tiếng Việt dềnh, nhũ "dềnh dàng" (btcn)
Tiếng Việt rình, nhũ "rình mò" (gdhn)
Tiếng Việt tành, nhũ "tập tành" (btcn)
Tiếng Việt tình, nhũ "tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục" (vhn)
Tiếng Việt tạnh, nhũ "tạnh ráo" (gdhn)