| Định nghĩa | wild, mad; flurried |
| Unicode | U+6033 |
| Mã TCVN | V1-5533 |
| Thương hiệt | PRHU |
| Tổng số nét | 8 |
| Bộ thủ + số nét | 忄 tâm (61) + 5 số nét |
| Âm Hán Việt | hoảng |
| Bắc kinh (Pinyin) | huǎng |
| Quảng đông (Jyutping) | fong2 fong3 |
| Tiếng Việt | hoảng, nhũ "hoảng sợ" (vhn) |
| Tiếng Việt | hoảnh, nhũ "ráo hoảnh" (gdhn) |