| Định nghĩa | quick, quickly; urgent, pressing |
| Unicode | U+6025 |
| Mã TCVN | V1-552E |
| Thương hiệt | NSP |
| Tổng số nét | 9 |
| Bộ thủ + số nét | 忄 tâm (61) + 5 số nét |
| Âm Hán Việt | cấp |
| Bắc kinh (Pinyin) | jí |
| Quảng đông (Jyutping) | gap1 |
| Tiếng Việt | cấp, nhũ "cấp bách; nguy cấp" (vhn) |
| Tiếng Việt | gấp, nhũ "gấp gáp; gấp rút" (btcn) |
| Tiếng Việt | kép, nhũ "áo kép, lá kép" (btcn) |
| Tiếng Việt | kíp, nhũ "cần kíp" (btcn) |
| Tiếng Việt | quắp, nhũ "quắp lấy" (btcn) |