| Định nghĩa | think, consider, ponder; final particle |
| Unicode | U+601d |
| Mã TCVN | V1-552D |
| Thương hiệt | WP |
| Tổng số nét | 9 |
| Bộ thủ + số nét | 忄 tâm (61) + 5 số nét |
| Âm Hán Việt | tư |
| Bắc kinh (Pinyin) | sī sì sāi |
| Quảng đông (Jyutping) | si1 si3 soi1 |
| Tiếng Việt | tơ, nhũ "tơ tưởng, tơ mơ" (gdhn) |
| Tiếng Việt | tư, nhũ "tư tưởng" (vhn) |
| Tiếng Việt | tứ, nhũ "tứ (tư tưởng)" (gdhn) |