忠

Định nghĩaloyalty, devotion, fidelity
Unicode U+5fe0
Mã TCVN V1-5521
Thương hiệt LP
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 忄 tâm (61) + 4 số nét
Âm Hán Việttrung
Bắc kinh (Pinyin) zhōng
Quảng đông (Jyutping) zung1
Tiếng Việt trung, nhũ "trung hiếu" (vhn)