德

Định nghĩaethics, morality, virtue
Unicode U+5fb7
Mã TCVN V1-5471
Thương hiệt HOJWP
Tổng số nét14
Bộ thủ + số nét 彳 sách (60) + 12 số nét
Âm Hán Việtđức
Bắc kinh (Pinyin) dé
Quảng đông (Jyutping) dak1
Tiếng Việt đức, nhũ "đức hạnh; đức bà, đức phật, đức vua" (vhn)