录

Định nghĩacopy, write down, record
Unicode U+5f55
Thương hiệt NMME
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 彐 kí (58) + 5 số nét
Bộ thủ + số nét 氵 thủy (85) + 3 số nét
Bắc kinh (Pinyin) lù
Quảng đông (Jyutping) luk6
Tiếng Việt lục, nhũ "sao lục" (gdhn)