弯
Định nghĩa
bend, curve
Unicode
U+5f2f
Thương hiệt
YCN
Tổng số nét
9
Bộ thủ + số nét
弓 cung (57)
+ 6 số nét
Bắc kinh (Pinyin)
wān
Quảng đông (Jyutping)
waan1
Tiếng Việt
loan, nhũ "loan (cong queo): loan lộ" (gdhn)