开
Định nghĩa
open; initiate, begin, start
Unicode
U+5f00
Thương hiệt
MT
Tổng số nét
4
Bộ thủ + số nét
廾 củng (55)
+ 1 số nét
Bắc kinh (Pinyin)
kāi
Quảng đông (Jyutping)
hoi1
Tiếng Việt
khai, nhũ "khai tâm; khai thông; triển khai" (gdhn)