| Định nghĩa | delay, postpone, defer |
| Unicode | U+5ef6 |
| Mã TCVN | V1-543E |
| Thương hiệt | NKHYM |
| Tổng số nét | 7 |
| Bộ thủ + số nét | 廴 dẫn (54) + 4 số nét |
| Âm Hán Việt | diên duyên |
| Bắc kinh (Pinyin) | yán |
| Quảng đông (Jyutping) | jin4 |
| Tiếng Việt | dan, nhũ "dan díu; dan tay" (btcn) |
| Tiếng Việt | dang, nhũ "dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang" (vhn) |
| Tiếng Việt | diên, nhũ "ngoại diên" (btcn) |