库
Định nghĩa
armory, treasury, storehouse
Unicode
U+5e93
Thương hiệt
IKQ
Tổng số nét
7
Bộ thủ + số nét
广 nghiễm (53)
+ 4 số nét
Bắc kinh (Pinyin)
kù
Quảng đông (Jyutping)
fu3
Tiếng Việt
khố, nhũ "khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho)" (gdhn)