| Định nghĩa | year; new-years; person's age |
| Unicode | U+5e74 |
| Mã TCVN | V1-537B |
| Thương hiệt | OQ |
| Tổng số nét | 6 |
| Bộ thủ + số nét | 干 can (51) + 3 số nét |
| Âm Hán Việt | niên |
| Bắc kinh (Pinyin) | nián |
| Quảng đông (Jyutping) | nin4 |
| Tiếng Việt | niên, nhũ "bách niên giai lão" (btcn) |
| Tiếng Việt | nên, nhũ "làm nên" (vhn) |
| Tiếng Việt | năm, nhũ "năm tháng" (btcn) |