带
Định nghĩa
belt, girdle, band, strap, zone
Unicode
U+5e26
Thương hiệt
TJBLB
Tổng số nét
9
Bộ thủ + số nét
巾 cân (50)
+ 6 số nét
Bắc kinh (Pinyin)
dài
Quảng đông (Jyutping)
daai2 daai3
Tiếng Việt
đái, nhũ "bóng đái, bọng đái" (gdhn)