工

Định nghĩalabor, work; worker, laborer
Unicode U+5de5
Mã TCVN V1-535B
Thương hiệt MLM
Tổng số nét3
Bộ thủ + số nét 工 công (48) + 0 số nét
Âm Hán Việtcông
Bắc kinh (Pinyin) gōng
Quảng đông (Jyutping) gung1
Tiếng Việt cong, nhũ "bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn" (btcn)
Tiếng Việt cung, nhũ "tít cung thang (sướng mê mệt)" (gdhn)
Tiếng Việt cuông, nhũ "cuông lòng" (ty_tdcn)
Tiếng Việt công, nhũ "công cán, công việc; công nghiệp" (vhn)
Tiếng Việt côông, nhũ "công kênh" (btcn)
Tiếng Việt gồng, nhũ "gồng gánh; gồng mình" (btcn)
Tiếng Việt trong, nhũ "trong ngoài" (btcn)