尘

Định nghĩadust, dirt, ashes, cinders
Unicode U+5c18
Thương hiệt XFG
Tổng số nét6
Bộ thủ + số nét 小 tiểu (42) + 3 số nét
Bộ thủ + số nét 土 thổ (32) + 3 số nét
Bắc kinh (Pinyin) chén
Quảng đông (Jyutping) can4
Tiếng Việt trần, nhũ "trần tục" (gdhn)