| Định nghĩa | small, tiny, insignificant |
| Unicode | U+5c0f |
| Mã TCVN | V1-5324 |
| Thương hiệt | NC |
| Tổng số nét | 3 |
| Bộ thủ + số nét | 小 tiểu (42) + 0 số nét |
| Âm Hán Việt | tiểu |
| Bắc kinh (Pinyin) | xiǎo |
| Quảng đông (Jyutping) | siu2 |
| Tiếng Việt | tiểu, nhũ "tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện" (vhn) |
| Tiếng Việt | tĩu, nhũ "tục tĩu" (gdhn) |
| Tiếng Việt | tẻo, nhũ "tẻo teo" (ty_tdcn) |