客
Định nghĩa
guest, traveller; customer
Unicode
U+5ba2
Mã TCVN
V1-5258
Thương hiệt
JHER
Tổng số nét
9
Bộ thủ + số nét
宀 miên (40)
+ 6 số nét
Âm Hán Việt
khách
Bắc kinh (Pinyin)
kè
Quảng đông (Jyutping)
haak3
Tiếng Việt
khách, nhũ "tiếp khách" (vhn)