审

Định nghĩaexamine, investigate; judge
Unicode U+5ba1
Thương hiệt JLWL
Tổng số nét8
Bộ thủ + số nét 宀 miên (40) + 5 số nét
Bắc kinh (Pinyin) shěn
Quảng đông (Jyutping) sam2
Tiếng Việt thẩm, nhũ "thẩm tra, thẩm phán" (gdhn)