完

Định nghĩacomplete, finish, settle; whole
Unicode U+5b8c
Mã TCVN V1-5250
Thương hiệt JMMU
Tổng số nét7
Bộ thủ + số nét 宀 miên (40) + 4 số nét
Âm Hán Việthoàn
Bắc kinh (Pinyin) wán
Quảng đông (Jyutping) jyun4
Tiếng Việt hoàn, nhũ "hoàn hảo; hoàn tất; hoàn toàn" (vhn)