| Định nghĩa | peaceful, tranquil, quiet |
| Unicode | U+5b89 |
| Mã TCVN | V1-524E |
| Thương hiệt | JV |
| Tổng số nét | 6 |
| Bộ thủ + số nét | 宀 miên (40) + 3 số nét |
| Âm Hán Việt | an |
| Bắc kinh (Pinyin) | ān |
| Quảng đông (Jyutping) | ngon1 on1 |
| Tiếng Việt | an, nhũ "an cư lạc nghiệp" (vhn) |
| Tiếng Việt | yên, nhũ "ngồi yên" (btcn) |