| Định nghĩa | filial piety, obedience; mourning |
| Unicode | U+5b5d |
| Mã TCVN | V1-5241 |
| Thương hiệt | JKND |
| Tổng số nét | 7 |
| Bộ thủ + số nét | 子 tử (39) + 4 số nét |
| Âm Hán Việt | hiếu |
| Bắc kinh (Pinyin) | xiào |
| Quảng đông (Jyutping) | haau3 |
| Tiếng Việt | hiếu, nhũ "bất hiếu, hiếu thảo" (vhn) |
| Tiếng Việt | hếu, nhũ "trắng hếu" (gdhn) |