| Định nghĩa | exist, live, be; survive; remain |
| Unicode | U+5b58 |
| Mã TCVN | V1-523F |
| Thương hiệt | KLND |
| Tổng số nét | 6 |
| Bộ thủ + số nét | 子 tử (39) + 3 số nét |
| Âm Hán Việt | tồn |
| Bắc kinh (Pinyin) | cún |
| Quảng đông (Jyutping) | cyun4 |
| Tiếng Việt | dòn, nhũ "cười dòn, dòn dã; đen dòn" (btcn) |
| Tiếng Việt | giòn, nhũ "cười giòn" (ty_tdcn) |
| Tiếng Việt | ròn, nhũ "đen ròn" (gdhn) |
| Tiếng Việt | sòn, nhũ "đẻ sòn sòn" (btcn) |
| Tiếng Việt | tòn, nhũ "tòn ten (treo lơ lửng)" (gdhn) |
| Tiếng Việt | tồn, nhũ "sinh tồn" (vhn) |