| Định nghĩa | if, supposing; as if; like, as |
| Unicode | U+5982 |
| Mã TCVN | V1-5160 |
| Thương hiệt | VR |
| Tổng số nét | 6 |
| Bộ thủ + số nét | 女 nữ (38) + 3 số nét |
| Âm Hán Việt | như |
| Bắc kinh (Pinyin) | rú |
| Quảng đông (Jyutping) | jyu4 |
| Tiếng Việt | dừ, nhũ "chín dừ, ninh dừ" (gdhn) |
| Tiếng Việt | nhơ, nhũ "nhởn nhơ" (btcn) |
| Tiếng Việt | như, nhũ "như vậy, nếu như" (vhn) |
| Tiếng Việt | nhừ, nhũ "chín nhừ; đánh nhừ đòn" (gdhn) |
| Tiếng Việt | rừ, nhũ "rừ (âm khác của nhừ)" (gdhn) |