奶

Định nghĩamilk; woman's breasts; nurse
Unicode U+5976
Mã TCVN V1-515D
Thương hiệt VNHS
Tổng số nét5
Bộ thủ + số nét 女 nữ (38) + 2 số nét
Âm Hán Việtnãi
Bắc kinh (Pinyin) nǎi
Quảng đông (Jyutping) naai1 naai5
Tiếng Việt nái, nhũ "lợn nái (lợn giống)" (vhn)
Tiếng Việt nãi, nhũ "nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà)" (btcn)