头
Định nghĩa
head; top; chief, first; boss
Unicode
U+5934
Thương hiệt
YK
Tổng số nét
5
Bộ thủ + số nét
大 đại (37)
+ 2 số nét
Bắc kinh (Pinyin)
tóu
Quảng đông (Jyutping)
tau4
Tiếng Việt
đầu, nhũ "đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi" (gdhn)