太
Định nghĩa
very, too, much; big; extreme
Unicode
U+592a
Mã TCVN
V1-5148
Thương hiệt
KI
Tổng số nét
4
Bộ thủ + số nét
大 đại (37)
+ 1 số nét
Âm Hán Việt
thái
Bắc kinh (Pinyin)
tài
Quảng đông (Jyutping)
taai3
Tiếng Việt
thái, nhũ "thái quá" (vhn)