天

Định nghĩasky, heaven; god, celestial
Unicode U+5929
Mã TCVN V1-5147
Thương hiệt MK
Tổng số nét4
Bộ thủ + số nét 大 đại (37) + 1 số nét
Âm Hán Việtthiên
Bắc kinh (Pinyin) tiān
Quảng đông (Jyutping) tin1
Tiếng Việt thiên, nhũ "thiên địa; thiên lương" (vhn)