| Định nghĩa | out, outside, external; foreign |
| Unicode | U+5916 |
| Mã TCVN | V1-5142 |
| Thương hiệt | NIY |
| Tổng số nét | 5 |
| Bộ thủ + số nét | 夕 tịch (36) + 2 số nét |
| Âm Hán Việt | ngoại |
| Bắc kinh (Pinyin) | wài |
| Quảng đông (Jyutping) | ngoi6 oi6 |
| Tiếng Việt | ngoài, nhũ "bên ngoài" (btcn) |
| Tiếng Việt | ngoái, nhũ "năm ngoái" (btcn) |
| Tiếng Việt | ngoại, nhũ "bà ngoại" (vhn) |
| Tiếng Việt | ngoải, nhũ "ngắc ngoải" (btcn) |
| Tiếng Việt | nguậy, nhũ "ngọ nguậy" (gdhn) |