处

Định nghĩaplace, locale; department
Unicode U+5904
Thương hiệt HEY
Tổng số nét5
Bộ thủ + số nét 夂 truy (34) + 2 số nét
Bắc kinh (Pinyin) chù
Quảng đông (Jyutping) cyu3
Tiếng Việt xớ, nhũ "xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng)" (gdhn)
Tiếng Việt xở, nhũ "xở đi (xéo đi); xoay xở" (gdhn)
Tiếng Việt xứ, nhũ "xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên)" (gdhn)
Tiếng Việt xử, nhũ "xử sự, xử lí" (gdhn)