增

Định nghĩaincrease, add to, augment
Unicode U+589e
Mã TCVN V1-5129
Thương hiệt GCWA
Tổng số nét15
Bộ thủ + số nét 土 thổ (32) + 12 số nét
Âm Hán Việttăng
Bắc kinh (Pinyin) zēng
Quảng đông (Jyutping) zang1
Tiếng Việt tâng, nhũ "tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng" (gdhn)
Tiếng Việt tăng, nhũ "tăng lên" (vhn)